Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faïz Selemani

Qatar Sports ClubTiền đạoCOM
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Faïz Selemani là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—5439500112570%55%106,27
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11960002078%45%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/95 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 96 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faïz Selemani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al Zawraa SCH 1-1960020229/3715/11——
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-3900031121/3305/12—5,05
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 0-0900032219/2319/11V6,65
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-190003123/1004/6—6,50
28/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 2-6900121318/2102/6—6,60
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubH 2-235001026/801/3—6,57
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-2901011432/3804/6—8,18
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 0-364003118/1415/9—6,59
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 1-1900021314/2414/8—5,80
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 1-4900043230/44110/14—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201521200 nghìn €
03/02/201622400 nghìn €
12/07/2016221,0 triệu €
15/01/201723800 nghìn €
19/03/201723800 nghìn €
14/06/201723900 nghìn €
15/05/201824700 nghìn €
13/09/201824600 nghìn €
17/01/201925700 nghìn €
09/06/2019251,8 triệu €
12/12/2019261,5 triệu €
29/03/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
15/10/202026800 nghìn €
16/03/2021271,0 triệu €
06/06/2021271,4 triệu €
05/10/2021272,2 triệu €
05/01/2022283,0 triệu €
11/04/2022283,5 triệu €
06/09/2022283,0 triệu €
03/11/2022283,0 triệu €
08/06/2023292,5 triệu €
14/12/2023302,3 triệu €
03/06/2024302,0 triệu €
12/12/2024311,8 triệu €
26/05/2025311,5 triệu €
29/12/2025321,3 triệu €
13/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Al RiyadhQatar Sports ClubChuyển nhượng—
17/08/2024Al HazemAl RiyadhChuyển nhượng—
22/07/2023KV KortrijkAl HazemHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
18/08/2019Union Saint-GilloiseKV KortrijkChuyển nhượng—
27/08/2018LorientUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
29/06/2018AjaccioLorientCho mượn—
22/01/2018LorientAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2017ToursLorientCho mượn—
26/01/2017LorientToursChuyển nhượng—
30/06/2016Chamois NiortaisLorientHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
30/08/2015Athlético Marseille (-2022)Chamois NiortaisHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2014FC Côte Bleue (- 2022)Athlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2011Marseille U19FC Côte Bleue (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com