Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anas El-Fadil

Qatar Sports ClubTiền vệQAT
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Anas El-Fadil là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anas El-Fadil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Qatar League 2vs Al Rayyan BT 1-010000000/201/2—6,80
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
26/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Arabi Sports ClubB 1-3890000010/1144/9—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €20202025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20202375 nghìn €
29/12/20202375 nghìn €
12/08/20212475 nghìn €
09/01/202224100 nghìn €
24/05/202225100 nghìn €
06/03/202326—
27/05/20252875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Al Khor SCAl-Waab SCChuyển nhượng—
29/06/2025Al MarkhiyaAl Khor SCCho mượn—
07/09/2024Al Khor SCAl MarkhiyaChuyển nhượng—
25/08/2020Al-Shahaniya Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
31/12/2018Al MarkhiyaAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownAl MarkhiyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com