
New Mexico United
USL ChampionshipUnited StatesHLV Dennis SanchezSân Rio Grande Credit Union Field at Isotopes ParkGiá trị 3,7 triệu €
Phong độ: BTTBB
New Mexico United sẽ gặp El Paso Locomotive FC lúc 09:00 ngày 25/10/2026 tại USL Championship.
Đội hình New Mexico United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Thủ môn | 29 | CUB | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | FIN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | USA | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | USA | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | JAM | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | ENG | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | — | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 34 | USA | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | FRA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | — | GUA | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | PHI | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | FRA | — | 300 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 61 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 5 | Tiền đạo | 29 | ANT | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | USA | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | SCO | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | ESP | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | USA | 160 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | USA | — | 125 nghìn € | |
| 72 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 90 | Tiền đạo | 23 | COL | — | — |