
Jake LaCava là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.104Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 11 | 1.104 | 0 | 0 | 2 | 15 | 4 | 84% | 44% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.104 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/402 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/2 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 2 | 4/5 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/4 | V | 6,30 |
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | San Antonio | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2024 | Charleston Battery | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter Miami CF | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Tampa Bay Rowdies | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 08/06/2023 | Inter Miami CF | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2022 | St. Louis City SC | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 0.142M € | 142 nghìn € |
| 10/11/2022 | New York Red Bulls | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2022 | Tampa Bay Rowdies | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | New York Red Bulls | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | Red Bull New York Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Los Angeles Galaxy Academy | Red Bull New York Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barca Residency Academy USA | Los Angeles Galaxy Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực39