
Will Seymore là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 3 | 320 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/182 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/27 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,16 |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Colorado Springs | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 9/14 | V | 5,60 |
| 10/05/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 07/05/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 4/11 | — | 6,39 |
| 12/04/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 02/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs El Paso Locomotive FC | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 6/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/07/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/07/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2022 | Finn Harps | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Sligo Rovers | Finn Harps | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Reno 1868 FC | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | FC Cincinnati | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Reno 1868 FC | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | FC Cincinnati | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Vancouver Whitecaps Reserve | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | Lane United FC | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | FC Dallas | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Capital FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Capital FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Capital FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực49