
Charlie Dennis là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo New Mexico United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 5 | 430 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 81% | 57% | 2 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/192 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/56 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ San Antonio | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/10 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 70 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/27 | 0 | 4/6 | — | 9,19 |
| 05/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 17/24 | 1 | 10/11 | V | 7,44 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/37 | 2 | 6/11 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/11 | V | 6,32 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,07 |
| 20/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Phoenix Rising FC | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Tampa Bay Rowdies | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2022 | Oakland Roots | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | FC Tucson | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | South Georgia Tormenta B | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2018 | South Georgia Tormenta FC 2 | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Free player | South Georgia Tormenta FC 2 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | South Georgia Tormenta B | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Shorter Hawks (Shorter University) | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực47