
Sofiane Djeffal là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo New Mexico United.
Tiểu sử Sofiane Djeffal
Sofiane Djeffal là tiền vệ thi đấu cho New Mexico United, mang quốc tịch France, sinh ngày 19/04/1999 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận tại USL Championship với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 5,85. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 750 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ gia nhập New Mexico United từ Lexington vào ngày 25/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Colorado Springs | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/3 | V | 5,38 |
| 12/04/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Lexington | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | San Antonio | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Free Player | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2024 | Orange County SC | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2024 | Austin FC | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2022 | DC United | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Capital FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 31/03/2019 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Capital FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Nantes U19 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực49