
MFK Ruzomberok
Slovak Nike ligaSlovakiaHLV Jaroslav KöstlSân Stadion MFK RuzomberokThành lập 1906Giá trị 5,5 triệu €
Phong độ: TTHHB
MFK Ruzomberok sẽ gặp Dunajska Streda lúc 00:00 ngày 25/10/2026 tại Slovak Nike liga.
Đội hình MFK Ruzomberok
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 26 | SVK | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | SVK | — | 275 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | SVK | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | — | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 28 | CZE | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 28 | SVK | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | SVK | — | 50 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 24 | SVK | — | 375 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | SVK | — | 325 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | — | 179 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | SVK | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | CZE | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | SVK | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 23 | SRB | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 31 | Tiền vệ | 30 | CZE | 175 cm | 225 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | CZE | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 23 | SVK | — | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 33 | CZE | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | SVK | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | CZE | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 27 | SVK | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 26 | SVK | 186 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | 75 nghìn € |