
Samuel Lavrincik là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 593 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 79% | 52% | 2 | 1 | 6,23 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/214 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/33 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 4 | 5/8 | Đ | 5,35 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 6/12 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/23 | 5 | 8/15 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/39 | 3 | 6/11 | V | 6,31 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 49/56 | 1 | 6/11 | V | 7,19 |
| 15/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/10 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 5/7 | — | 6,27 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 4/11 | — | 6,10 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | FK Jablonec | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | MFK Ruzomberok | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Trencin | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Slovan Bratislava B | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực47