
Dario·Grgic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 75% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 3/8 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | SK Sigma Olomouc | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Čukarički | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | FK Čukarički | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK BASK Belgrad | Cukaricki U19 | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Cukaricki U19 | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Cukaricki Youth | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |