
Mauritania
MauritaniaHLV Aritz López GaraiGiá trị 28,6 triệu €
Phong độ: BTTHB
Mauritania sẽ gặp Burkina Faso lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Mauritania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 29 | MTN | 195 cm | 700 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 26 | MTN | 204 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 28 | MTN | 174 cm | 800 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | MTN | 184 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | MTN | 181 cm | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | MTN | 186 cm | 225 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | MTN | 190 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | MTN | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | MTN | 184 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 22 | MTN | — | 1,6 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 29 | MTN | 178 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | MTN | 184 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 26 | MTN | 189 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 30 | MTN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | MTN | 177 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | MTN | 175 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 28 | MTN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | MTN | 177 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | MTN | 188 cm | 2,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 30 | MTN | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | MTN | 177 cm | 6,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | MTN | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | 176 cm | — |