
Luxembourg
LuxembourgHLV Jeff StrasserThành lập 1908Giá trị 33,5 triệu €
Phong độ: BBBTT
Luxembourg sẽ gặp Estonia lúc 02:45 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Luxembourg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 36 | LUX | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 1 | Thủ môn | 20 | LUX | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 26 | LUX | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 25 | LUX | 188 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | LUX | 185 cm | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | LUX | — | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | LUX | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | LUX | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | LUX | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | LUX | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | LUX | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 29 | LUX | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 34 | LUX | 178 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | LUX | 174 cm | 20,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 29 | LUX | 176 cm | 700 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | LUX | 171 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | LUX | — | 175 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | LUX | 178 cm | 650 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | LUX | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | LUX | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | LUX | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | LUX | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 32 | LUX | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 17 | LUX | 186 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 21 | LUX | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | LUX | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 17 | LUX | — | 1,0 triệu € |