
Karmiotissa Polemidion
Cypriot First DivisionCyprusHLV Alexandros GarpozisSân Dimotiko Stadio Pano PolemidiasGiá trị 4,0 triệu €
Phong độ: BBBHH
Karmiotissa Polemidion sẽ gặp Apollon Limassol FC lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Cypriot First Division.
Đội hình Karmiotissa Polemidion
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | GRE | 193 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | CYP | 187 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | — | 182 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | BRA | 184 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | SEN | 193 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | CYP | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | CYP | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | FRA | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | RUS | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | CYP | 171 cm | 225 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 28 | CYP | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | CYP | — | 125 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 42 | Hậu vệ | 33 | FRA | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | LIB | 195 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | AUS | 176 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 19 | — | 174 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | SCO | 181 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | GEO | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | NED | — | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | FRA | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 38 | GRE | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 31 | ALB | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 65 | Tiền vệ | — | CYP | — | — | |
| 77 | Tiền vệ | 35 | GRE | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 82 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 98 | Tiền vệ | 28 | CYP | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | — | 180 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | FRA | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 18 | CYP | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | BRA | 179 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | 172 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 34 | — | — | — | |
| 81 | Tiền đạo | 21 | — | 193 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | CYP | 186 cm | — |