
Curtis Yebli
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Curtis Yebli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/01/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/01/2026 | 28 | — |
| 24/09/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Krasava ENY | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | ASIL Lysi | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AE Zakakiou | ASIL Lysi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karmiotissa Polemidion | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Sainte-Geneviève-des-Bois | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Ermis Aradippou | Sainte-Geneviève-des-Bois | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Free Player | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Arsenal Kyiv | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2018 | Bari | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Arezzo | Bari | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Bari | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bari U19 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2015 | Nancy II | Bari U19 | Hết hạn mượn | — |