Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Minas Antoniou

32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Minas Antoniou là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Tiểu sử Minas Antoniou

Minas Antoniou là hậu vệ quốc tịch Cyprus, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Karmiotissa Polemidion. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €20162025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20162250 nghìn €
29/12/201622150 nghìn €
03/05/201723250 nghìn €
12/11/201723250 nghìn €
25/04/201824250 nghìn €
30/12/201824250 nghìn €
24/06/201925300 nghìn €
05/01/202025300 nghìn €
05/10/202026400 nghìn €
13/05/202127450 nghìn €
28/09/202127400 nghìn €
10/01/202227400 nghìn €
19/06/202228400 nghìn €
09/01/202328450 nghìn €
30/05/202329400 nghìn €
27/12/202329350 nghìn €
25/03/202430300 nghìn €
16/05/202430250 nghìn €
08/12/202430250 nghìn €
28/05/202531225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com