Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xhuljo Tabaku

31Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Xhuljo Tabaku là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—319400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: —2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: —2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €20142021
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20141925 nghìn €
29/06/20152025 nghìn €
14/01/20162025 nghìn €
14/07/20162125 nghìn €
31/07/201621—
30/06/20172250 nghìn €
15/10/20172275 nghìn €
02/02/20182275 nghìn €
14/07/201823—
30/08/20202550 nghìn €
04/01/20212550 nghìn €
25/06/20212675 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KF VoraKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
30/06/2023KF KorabiKF VoraChuyển nhượng—
24/08/2022—KF KorabiChuyển nhượng—
31/12/2021Wuppertaler SV BorussiaFree PlayerTrở lại—
30/06/2021WiedenbruckWuppertaler SV BorussiaChuyển nhượng—
30/06/2019ErndtebruckWiedenbruckChuyển nhượng Free—
30/06/2016Koln YouthErndtebruckChuyển nhượng Free—
30/11/2014Free PlayerKoln YouthChuyển nhượng—
30/06/2013KF Tirana U19FC Germania DattenfeldChuyển nhượng Free—
30/06/2012KF Tirana U17KF Tirana U19Chuyển nhượng—
30/06/2010KF Tirana U15KF Tirana U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com