Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Martynov

22Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandr Martynov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Tiểu sử Aleksandr Martynov

Aleksandr Martynov là hậu vệ người Russia, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Karmiotissa Polemidion. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 323 phút thi đấu. Giá trị thị trường đạt 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, cầu thủ cao 191 cm và nặng 76 kg. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Aris Limassol đến Karmiotissa Polemidion vào ngày 19/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4432300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 323 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Martynov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First League@ BolusporB 1-3900000023/3002/3—6,19
25/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-2900000043/4727/11—6,73
19/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-6670000023/2611/2—6,21
04/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-3900000073/8100/3—6,21
21/03/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-0900010023/3201/1—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20231850 nghìn €
10/07/202319150 nghìn €
05/12/202319250 nghìn €
01/07/202420300 nghìn €
05/12/202420350 nghìn €
18/06/202521300 nghìn €
07/10/202521400 nghìn €
28/12/202521500 nghìn €
31/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Aris LimassolKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
30/06/2026Serik BelediyesporAris LimassolChuyển nhượng—
06/08/2025BATE BorisovSerik BelediyesporHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
31/12/2022BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2020BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—
17/09/2020BATE Borisov U17BATE Borisov U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com