
Martinos Christofi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/04/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/11/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/07/2023 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karmiotissa Polemidion | PAEEK Kyrenia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Krasava ENY | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Olympiakos Nicosia FC | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Free player | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | KF Llapi | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2023 | Lahti | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Doxa Katokopias | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alki Oroklini | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karmiotissa Polemidion | Alki Oroklini | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Ermis Aradippou | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Alki Larnaca (-2014) | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AEL Limassol | Alki Larnaca (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Enosis Neon Parekklisia (-2017) | AEL Limassol | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | AEL Limassol | Enosis Neon Parekklisia (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AEL Limassol U19 | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |