Theodosis kyprou là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/11/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/04/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Krasava ENY | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Karmiotissa Polemidion | Krasava ENY | Cho mượn | — |
| 26/09/2025 | Krasava ENY | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Omonia Aradippou | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Free player | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ermis Aradippou | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aris Limassol | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Omonia Nicosia FC | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Aris Limassol | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Omonia Nicosia FC | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Aris Limassol | Omonia Nicosia FC | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2015 | Free player | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Chalkanoras Dali | AEL Kalloni | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | Omonia Nicosia FC | Chalkanoras Dali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Chalkanoras Dali | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Omonia Nicosia FC | Chalkanoras Dali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Anagennisi Lythrodonta | Omonia Nicosia U19 | Chuyển nhượng | — |