
Panagiotis Tachtsidis
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Panagiotis Tachtsidis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2008 | 17 | 600 nghìn € |
| 25/10/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/02/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2011 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 850 nghìn € |
| 13/06/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 3,3 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 24/08/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 24/09/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Remo - PA | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | CFR Cluj | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Khor Fakkan SSC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Al Fayha | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Lecce | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nottingham Forest | Lecce | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | Lecce | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Nottingham Forest | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2018 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | Cagliari | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Torino | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Genoa | Torino | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2015 | Hellas Verona | Genoa | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Genoa | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Catania FC | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Torino | Catania FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2014 | Catania FC | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Genoa | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Roma | Genoa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực42