Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Ouammou

33Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nassim Ouammou là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4326600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 266 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201926300 nghìn €
05/01/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
10/11/202027500 nghìn €
24/06/202128500 nghìn €
26/12/202128600 nghìn €
01/06/202229600 nghìn €
27/10/202229500 nghìn €
28/05/202330350 nghìn €
21/12/202330300 nghìn €
16/06/202431250 nghìn €
01/12/202431250 nghìn €
25/05/202532200 nghìn €
27/11/202532175 nghìn €
21/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Hassania AgadirKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
11/07/2025SochauxHassania AgadirChuyển nhượng—
30/06/2024Maccabi NetanyaSochauxChuyển nhượng—
28/01/2023Rodez AveyronMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2019BoulogneRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2018Rodez AveyronBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2017FC MulhouseRodez AveyronChuyển nhượng—
01/08/2016Athlético Marseille (-2022)FC MulhouseChuyển nhượng—
26/01/2016AndrezieuxAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2014Maritimo BAndrezieuxChuyển nhượng—
30/06/2012Maritimo U19Maritimo BChuyển nhượng—
18/07/2011FCO Firminy U19Maritimo U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Saint Etienne U17FCO Firminy U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com