Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikos Giannakopoulos

33Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikos Giannakopoulos là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20111850 nghìn €
17/03/20121950 nghìn €
25/08/201219100 nghìn €
20/09/201219200 nghìn €
09/02/201319300 nghìn €
01/12/201320500 nghìn €
27/03/201421400 nghìn €
10/11/201421500 nghìn €
09/05/201522400 nghìn €
26/09/201522500 nghìn €
20/06/201623400 nghìn €
29/12/201623200 nghìn €
03/05/201724250 nghìn €
17/12/201724400 nghìn €
21/05/201825400 nghìn €
06/12/201825400 nghìn €
20/05/201926400 nghìn €
17/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
03/08/202027250 nghìn €
11/02/202127200 nghìn €
04/11/202229250 nghìn €
07/06/202330300 nghìn €
21/12/202330300 nghìn €
09/05/202431200 nghìn €
26/12/202431200 nghìn €
15/05/202532200 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
10/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Panionios G.S.S.Karmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
31/07/2024Ekenas IF FotbollPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
12/03/2024Hapoel Petah TikvaEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
27/09/2023Free playerHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2023Zimbru ChisinauFree playerTrở lại—
26/07/2022Free playerZimbru ChisinauChuyển nhượng—
30/06/2021Apollon SmirnisFree playerTrở lại—
08/10/2020Panetolikos AgrinioApollon SmirnisChuyển nhượng—
03/07/2018KerkyraPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2017PanathinaikosKerkyraChuyển nhượng—
29/06/2017Aris LimassolPanathinaikosCho mượn—
31/07/2016PanathinaikosAris LimassolChuyển nhượng—
28/07/2015Panionios G.S.S.PanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2014Udinese U19Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2014Panionios G.S.S.Udinese U19Cho mượn—
08/08/2012Udinese U19Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2011Asteras Tripolis U19Udinese U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Blackburn Rovers U18Asteras Tripolis U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Asteras Tripolis U19Blackburn Rovers U18Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com