Mateja Bajunovic
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mateja Bajunovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 24/09/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Digenis Akritas Morfou | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Karmiotissa Polemidion | Digenis Akritas Morfou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Digenis Akritas Morfou | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | ASIL Lysi | Digenis Akritas Morfou | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Pegia 2014 (-2025) | ASIL Lysi | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | AE Zakakiou | Pegia 2014 (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Free player | AE Zakakiou | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Neftohimik Burgas | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2021 | Dordrecht | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Dordrecht U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Dordrecht U19 | FC Dordrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Rotterdam U17 | FC Dordrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Excelsior Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |