Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stavros Tsoukalas

38Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Stavros Tsoukalas là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—405800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20072025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/200719250 nghìn €
27/12/200921250 nghìn €
24/01/201021250 nghìn €
27/02/201122600 nghìn €
29/06/201123800 nghìn €
20/11/201123800 nghìn €
25/02/201223700 nghìn €
25/05/201223600 nghìn €
20/09/201224600 nghìn €
09/02/201324700 nghìn €
01/12/201325750 nghìn €
27/03/201425800 nghìn €
10/11/201426800 nghìn €
09/05/201526900 nghìn €
26/09/201527900 nghìn €
20/06/201628800 nghìn €
20/12/201628800 nghìn €
10/05/201728800 nghìn €
17/12/201729700 nghìn €
21/05/201829600 nghìn €
24/04/201930300 nghìn €
06/08/201931350 nghìn €
07/04/202031300 nghìn €
27/07/202032300 nghìn €
13/05/202132250 nghìn €
27/12/202133250 nghìn €
26/06/202234200 nghìn €
26/02/202334150 nghìn €
18/06/202335150 nghìn €
27/12/202335150 nghìn €
25/03/202435125 nghìn €
16/05/202435100 nghìn €
08/12/20243675 nghìn €
28/05/20253725 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com