Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christos Wheeler

29Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Christos Wheeler là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—2212400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/201618150 nghìn €
29/12/201619200 nghìn €
03/05/201719250 nghìn €
12/11/201720250 nghìn €
25/04/201820400 nghìn €
30/12/201821600 nghìn €
24/06/201921600 nghìn €
05/01/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
05/10/202023500 nghìn €
13/05/202123600 nghìn €
10/01/202224500 nghìn €
19/06/202224450 nghìn €
09/01/202325450 nghìn €
30/05/202325450 nghìn €
27/12/202326350 nghìn €
25/03/202426300 nghìn €
16/05/202426250 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
01/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
30/06/2026Olympiakos Nicosia FCFree PlayerTrở lại—
30/01/2026AEL LimassolOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2025Omonia 29th MayAEL LimassolChuyển nhượng—
22/07/2024APOEL NicosiaOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/01/2020AEL LimassolAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
03/07/2017Apollon Limassol FCAEL LimassolHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2017Karmiotissa PolemidionApollon Limassol FCCho mượn—
09/08/2016Apollon Limassol FCKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
30/06/2014Apollon Limassol FC U21Apollon Limassol FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com