
Sadio Dembele là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Tiểu sử Sadio Dembele
Sadio Dembele là hậu vệ thi đấu cho Karmiotissa Polemidion, quốc tịch France, 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận tại Cypriot First Division với tổng cộng 397 phút. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/05/2027, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €. Sau đợt cho mượn từ Lokomotiv Sofia sang CSKA 1948 Sofia vào ngày 29/06/2026, cầu thủ chuyển sang Karmiotissa Polemidion vào ngày 30/06/2026 theo hình thức chuyển nhượng. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 466 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSKA 1948 Sofia | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lokomotiv Sofia | CSKA 1948 Sofia | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | CSKA 1948 Sofia | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfR Aalen | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2024 | Paris FC II | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auxerre B | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AJ Auxerre Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Montfermeil Jugend | AJ Auxerre Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Livry Gargan FC Jugend | FC Montfermeil Jugend | Chuyển nhượng | — |