Iakovos savvidis là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 24/09/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MEAP Pera Chorio Nisou | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Spartakos Kiti | MEAP Pera Chorio Nisou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ASIL Lysi | Spartakos Kiti | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Ethnikos Achnas FC | ASIL Lysi | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | AEK Larnaca | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | CF Badalona | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Badalona Youth | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Cavigal Nice Football Youth | CF Badalona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AEK Larnaca U19 | Cavigal Nice Football Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Arsenal Elite Academy | AEK Larnaca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AEK Larnaca U19 | Arsenal Elite Academy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Chelsea FC Youth | AEK Larnaca U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | AEK Larnaca U19 | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Olympiakos Piraeus FC U17 | AEK Larnaca U19 | Chuyển nhượng | — |