
Hồng Kông
ChinaHLV Roberto LosadaGiá trị 3,4 triệu €
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Hồng Kông
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | HKG | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 27 | HKG | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Thủ môn | 29 | HKG | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | HKG | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | HKG | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | HKG | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 36 | HKG | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | HKG | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | HKG | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 25 | HKG | — | 125 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 28 | HKG | 171 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | HKG | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | HKG | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | HKG | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | HKG | 169 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 28 | HKG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 34 | HKG | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 35 | HKG | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | HKG | 188 cm | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 35 | HKG | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | HKG | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | HKG | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | HKG | 182 cm | 250 nghìn € |