Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Chun-Ming

Lee ManTiền vệHKG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Wu Chun-Ming là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Lee Man.

Tiểu sử Wu Chun-Ming

Wu Chun-Ming là tiền vệ của câu lạc bộ Lee Man, mang quốc tịch Hong Kong, China và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Cầu thủ đã ra sân 6 trận tại VĐQG Hồng Kông với 538 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—6653800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 538 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Chun-Ming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026FIFA ASEAN Cupvs CampuchiaT 2-0900000022/3069/9—6,22
30/09/2026FIFA ASEAN Cupvs BruneiT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026FIFA ASEAN Cupvs LàoT 4-0750021043/4948/10—6,74
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-47200000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-39000000—0——5,80
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 0-28800000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanH 2-2dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-46400000—0——5,80
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BhutanB 0-23300000—0—V—
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BhutanT 4-02600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20151725 nghìn €
23/05/20161825 nghìn €
02/01/201820125 nghìn €
17/01/202123100 nghìn €
12/06/202123150 nghìn €
17/10/202123150 nghìn €
17/02/202224200 nghìn €
14/07/202224200 nghìn €
09/02/202325200 nghìn €
28/05/202325250 nghìn €
02/01/202426250 nghìn €
17/06/202426250 nghìn €
26/12/202427150 nghìn €
01/06/202527125 nghìn €
28/12/202528125 nghìn €
14/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com