
Everton Camargo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Kitchee.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 410 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 68% | 54% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 410 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Kuching City FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 10/17 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/10 | 0 | 3/8 | — | 6,93 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 19 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 67 | 1 | 2 | 4 | 1 | 10 | 27/34 | 1 | 4/12 | — | 9,69 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,61 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bhutan | T 4-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/02/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/07/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/02/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/01/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Lee Man | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Eastern Football Club | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Yuen Long FC | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Hong Kong Sapling | Yuen Long FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Wong Tai Sin | Hong Kong Sapling | Chuyển nhượng | — |