
Chan Siu-Kwan Philip là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Tai Po.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 459 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 47% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Lion City Sailors | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 3/8 | — | 7,66 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Adelaide United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 7/16 | — | 5,21 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bhutan | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/05/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/02/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/07/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/02/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 02/01/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.