
Sun Ming-Him là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Tiểu sử Sun Ming-Him
Sun Ming-Him là hậu vệ 26 tuổi của câu lạc bộ Tianjin Jinmen Tiger, mang quốc tịch Hong Kong, China. Ở mùa 2026, anh có 23 trận ra sân với 1657 phút thi đấu và 2 kiến tạo tại Siêu hạng Trung Quốc. Anh được chuyển đến Tianjin Jinmen Tiger từ Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) vào ngày 05/01/2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 375 nghìn € (2024). Anh cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.657Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 18 | 1.657 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0 | 69% | 51% | 3 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.657 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/399 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/44 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/63 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/186 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 74
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 2 | 7/13 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 4 | 9/12 | — | 7,64 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 9/20 | 2 | 2/4 | — | 6,79 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 22/33 | 0 | 4/5 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/10 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 4/7 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 4/8 | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/02/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Eastern SC | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/08/2021 | Ling Yui Orion FC | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Tai Po | Ling Yui Orion FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Hoi King | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hong Kong Pegasus Youth | Hoi King | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hoi King Youth | Hong Kong Pegasus Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kitchee Youth | Hoi King Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực41