Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tan Chun-Lok

KitcheeTiền vệHKG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tan Chun-Lok là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Kitchee.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—6226800000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—20210000070%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 268 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tan Chun-Lok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-19000006/60——6,30
03/10/2026FIFA ASEAN Cupvs CampuchiaT 2-0770010021/3324/11—6,02
30/09/2026FIFA ASEAN Cupvs BruneiT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026FIFA ASEAN Cupvs LàoT 4-0900000143/5134/9—6,99
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Gangwon FCH 0-012000011/412/3—6,55
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-490010011/10——6,21
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-39000000—0——6,10
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 0-29000000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanH 2-29000000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-48900000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20141825 nghìn €
10/05/20151925 nghìn €
02/09/20151975 nghìn €
11/11/201519100 nghìn €
23/05/201620150 nghìn €
02/01/201821175 nghìn €
14/06/201923175 nghìn €
04/09/201923150 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
25/12/202024100 nghìn €
22/08/202125125 nghìn €
16/01/202226150 nghìn €
12/01/202326100 nghìn €
28/05/202327300 nghìn €
02/01/202427300 nghìn €
17/06/202428250 nghìn €
26/12/202428250 nghìn €
01/06/202529200 nghìn €
28/12/202529200 nghìn €
14/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2023Free playerKitcheeChuyển nhượng—
28/03/2023Guangzhou City(2011-2023)Free playerTrở lại—
30/06/2019R FGuangzhou City(2011-2023)Cho mượn—
15/07/2018Guangzhou City(2011-2023)R FChuyển nhượng—
12/07/2018Tai PoGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
17/07/2016Ling Yui Orion FCTai PoChuyển nhượng—
08/07/2015Leaper MGLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
15/07/2013Northampton Town U18Leaper MGChuyển nhượng—
30/06/2011Peterborough United YouthNorthampton Town U18Chuyển nhượng—
04/12/2009Brooke House Football AcademyPeterborough United YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Eastern SC YouthBrooke House Football AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com