
Sohgo Ichikawa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Lee Man.
Tiểu sử Sohgo Ichikawa
Sohgo Ichikawa là tiền vệ 22 tuổi, thi đấu cho Lee Man và mang quốc tịch Hong Kong, China. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 475 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại VĐQG Hồng Kông. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 09/07/2026, từ Kwoon Chung Southern đến Lee Man.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
475Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 475 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 475 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/06/2021 | 16 | 75 nghìn € |
| 17/10/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/02/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/07/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kwoon Chung Southern | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kitchee | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Kwoon Chung Southern | Kitchee | Cho mượn | — |
| 19/09/2024 | Kitchee | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kwoon Chung Southern | Kitchee | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Kitchee | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Kitchee U22 | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kitchee Youth | Kitchee U22 | Chuyển nhượng | — |