
Poon Pui-Hin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Southern District.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 382 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 382 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Turkmenistan | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bhutan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bhutan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/02/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Lee Man | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Kitchee | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Happy Valley | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | South China AA | Happy Valley | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | HK Saoling | South China AA | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2017 | King Fung FC Reserves | HK Saoling | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | South China Youth | King Fung FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sun International Youth | South China Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | South China Youth | Sun International Youth | Chuyển nhượng | — |