
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Kitchee.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 83% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Kuching City FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/67 | 0 | 1/3 | — | 7,89 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/02/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/02/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/01/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Lee Man | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Kwoon Chung Southern | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Eastern Football Club | Kwoon Chung Southern | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Free player | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | R F | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2020 | Tai Po | R F | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Penapolense | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Red Bull Brasil SP | Penapolense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Resende-RJ | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Santos Fc - SP | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Santos Fc - SP | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Santos FC U20 | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |