
Hapoel Haifa
Phong độ: BTTBT
Hapoel Haifa sẽ gặp Maccabi Tel Aviv lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Hapoel Haifa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | ISR | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 31 | ISR | — | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | ISR | — | 225 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ISR | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | ISR | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 37 | ISR | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | SRB | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 34 | CRO | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| 77 | Hậu vệ | 31 | SEN | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | ISR | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | ISR | — | 150 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | — | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 31 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 41 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 42 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 55 | Tiền vệ | 33 | ISR | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | — | — | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | ISR | — | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | NGR | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 21 | ISR | — | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 35 | ISR | 179 cm | 175 nghìn € | |
| 92 | Tiền đạo | — | — | — | — |