
Shai Elias là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 457 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 72% | 54% | 2 | 0 | 6,20 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/136 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 3/8 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 20/27 | 1 | 6/9 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 8/12 | V | 5,39 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 4/9 | — | 6,03 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 4/6 | V | 6,45 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 4/7 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 9/13 | — | 6,97 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/07/2020 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 17/09/2019 | Hapoel Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực43