
Noam Cohen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Hadera | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Sekzia Ness Ziona | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Maccabi Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |