Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anis Forat Ayias

Hapoel HaifaTiền đạoISR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Anis Forat Ayias là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—10250000075%0%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anis Forat Ayias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-225000003/400/5—6,15
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-145000006/702/5—5,96
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-01000000/101/3—6,47
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-211000001/100/1—6,28
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202318150 nghìn €
16/06/202419150 nghìn €
29/12/202419150 nghìn €
12/06/202520150 nghìn €
21/12/202520175 nghìn €
10/06/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
04/02/2025Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
08/01/2025Bnei SakhninMaccabi Tel AvivCho mượn—
18/09/2024Maccabi Tel AvivBnei SakhninChuyển nhượng—
17/09/2024Bnei SakhninMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2023Bnei Sakhnin U19Bnei SakhninChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com