
Noam Cohen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
942Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 558 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,52 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 384 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/272 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 384 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/5 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 3/4 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 6/10 | V | 6,22 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 0/6 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 3 | 3/10 | — | 6,87 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 3/5 | — | 6,31 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/48 | 2 | 4/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 06/07/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Hapoel Petah Tikva | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Kafr Qasim | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2023 | Agudat Sport Ashdod | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Hapoel Kfar Shalem | Agudat Sport Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2019 | Hapoel Ramat Gan U19 | Hapoel Tel Aviv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực39