Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Agade

Hapoel HaifaTiền đạoNGR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

William Agade là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—5013610011369%52%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Agade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-230104224/703/3—7,83
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-118001003/500/1—6,50
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-120004104/615/8—6,95
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-245001005/602/7—6,34
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-023001002/203/6—6,84
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-17000001/20——6,49
18/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3dự bị00000—0———
03/04/2026La Liga 2@ CD LeganesH 1-1dự bị00000—0———
29/03/2026La Liga 2vs Racing SantanderT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20181925 nghìn €
27/06/201919350 nghìn €
27/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
06/07/202020450 nghìn €
25/12/202021500 nghìn €
28/05/202121500 nghìn €
30/12/202122350 nghìn €
03/06/202222350 nghìn €
17/08/2022221,0 triệu €
07/11/2022232,5 triệu €
21/08/2023232,5 triệu €
17/12/2023242,5 triệu €
12/06/2024242,5 triệu €
11/12/2024252,5 triệu €
16/04/2025252,0 triệu €
04/06/2025251,5 triệu €
11/09/2025251,0 triệu €
10/12/202526800 nghìn €
21/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Real ZaragozaHapoel HaifaChuyển nhượng—
25/01/2026Real Salt LakeReal ZaragozaChuyển nhượng—
22/04/2025Sporting Kansas CityReal Salt LakeHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
06/07/2022Hapoel JerusalemSporting Kansas CityChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel HaifaHapoel JerusalemCho mượn—
31/07/2020Hapoel JerusalemHapoel HaifaChuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
30/06/2018Maccabi Tel Aviv Shachar U19Hapoel JerusalemChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com