Wahib·Habiballa là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
379Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 37% | 0 | 0 | 6,43 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 204 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/8 | — | 6,35 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 5,85 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 7,46 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 5/10 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ironi Tiberias | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Hapoel Nof HaGalil | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Hapoel Akko | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Hapoel Iksal | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Free player | Hapoel Iksal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Petah Tikva | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19 | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực40