
FK Epitsentr Dunayivtsi
Phong độ: HBHBB
FK Epitsentr Dunayivtsi sẽ gặp Metalist 1925 Kharkiv lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình FK Epitsentr Dunayivtsi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | UKR | 190 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 21 | UKR | 195 cm | — | |
| 31 | Thủ môn | 28 | UKR | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 26 | UKR | 196 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | UKR | 18 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | UKR | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 30 | UKR | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | ALB | — | 500 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 21 | UKR | 174 cm | 400 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 30 | UKR | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 28 | ESP | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 26 | UKR | 174 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | ESP | — | 500 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 32 | UKR | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | UKR | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | UKR | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | UKR | 185 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | ESP | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | UKR | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 19 | UKR | 189 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 28 | UKR | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 59 | Tiền vệ | 28 | UKR | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 24 | ESP | 176 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | UKR | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 26 | UKR | 185 cm | 400 nghìn € |