Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Kozak

28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Artem Kozak là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9646520300——105,20
Ukrainian Cup2026-2027—119030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Kozak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-26910000—0——7,35
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-39010000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-27000000—0——5,60
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-32200000—0—V5,20
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-05800000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-08003000—0——9,20
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-06600000—0——6,58
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-2300000—0——5,70
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-0700000—0——7,20
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-41900000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201920100 nghìn €
19/06/201921200 nghìn €
07/01/202021100 nghìn €
04/10/20202275 nghìn €
04/12/20202250 nghìn €
16/06/202123100 nghìn €
05/12/202123200 nghìn €
17/05/202223200 nghìn €
05/12/202224250 nghìn €
20/06/202325350 nghìn €
10/12/202325600 nghìn €
05/06/202426800 nghìn €
16/12/202426600 nghìn €
09/06/202527700 nghìn €
17/12/202527500 nghìn €
08/04/202627400 nghìn €
20/09/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
31/12/2025FK OleksandriaFree playerTrở lại—
19/08/2024Polissya ZhytomyrFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2021Chornomorets OdesaPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
25/08/2020FC Karpaty LvivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
21/07/2019Arsenal KyivFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
31/10/2018Free playerArsenal KyivChuyển nhượng—
30/06/2018PAOK Saloniki U19Free playerTrở lại—
01/09/2016Dynamo Kyiv U19PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
31/08/2014Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
31/12/2013VIK-Volyn VolodymyrDinamo Kyiv U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com