Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Bezhenar

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andriy Bezhenar là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Bezhenar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 3-3dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-1500000—0——6,25
06/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20223025 nghìn €
05/12/20223175 nghìn €
20/06/202331100 nghìn €
10/12/202332150 nghìn €
05/06/202432175 nghìn €
16/12/202433175 nghìn €
09/06/202533150 nghìn €
17/12/202534125 nghìn €
01/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Epitsentr DunayivtsiMayak SarnyChuyển nhượng—
31/07/2019Pokuttya KolomyyaFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
28/02/2019UnknownPokuttya KolomyyaChuyển nhượng—
30/06/2013Nistru OtaciUnknownChuyển nhượng—
31/12/2012Pidgirya StorozhynetsNistru OtaciChuyển nhượng—
31/07/2012UnknownPidgirya StorozhynetsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com