Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgen Zaporozhets

32Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yevgen Zaporozhets là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5323300100——003,77
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 3,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgen Zaporozhets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-28300000—0——6,25
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-38801000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-34500000—0——5,80
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-01400000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-0300000—0——6,80
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-01800000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201722100 nghìn €
03/01/201823150 nghìn €
26/05/201823175 nghìn €
01/12/201824175 nghìn €
15/06/201924200 nghìn €
17/12/201925250 nghìn €
17/08/202025300 nghìn €
13/01/202126400 nghìn €
06/06/202126400 nghìn €
19/12/202127400 nghìn €
17/05/202227400 nghìn €
05/12/202228400 nghìn €
20/06/202328400 nghìn €
10/12/202329400 nghìn €
05/06/202429250 nghìn €
16/12/202430250 nghìn €
09/06/202530300 nghìn €
17/12/202531250 nghìn €
01/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Obolon KyivFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
08/01/2024FC Inhulets PetroveObolon KyivChuyển nhượng—
31/03/2014UnknownFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com