Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Fedotov

26Tuổi
196Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

M. Fedotov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—99745000——004,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 4,91

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Fedotov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-245000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-390000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-270000—0——6,00
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-390000—0——5,70
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-090000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-090000—0——6,80
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-090000—0——6,80
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-290000—0——6,00
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-090000—0——6,80
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212125 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
17/12/202525100 nghìn €
01/06/202625100 nghìn €
20/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026FC Bukovyna chernivtsiFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
30/06/2025UCSA TarasivkaFC Bukovyna chernivtsiChuyển nhượng—
22/07/2023SD Ponferradina BUCSA TarasivkaChuyển nhượng—
25/08/2022—SD Ponferradina BChuyển nhượng—
31/12/2021MontijoFree playerTrở lại—
17/09/2020Mezinarodni Svaz MladezeMontijoChuyển nhượng—
17/02/2020Polissya ZhytomyrMezinarodni Svaz MladezeChuyển nhượng—
28/02/2019Energiya DniproPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
30/08/2018FC Poltava (-2018)Energiya DniproChuyển nhượng—
30/08/2017FC Shakhtar Donetsk U17FC Poltava (-2018)Chuyển nhượng—
31/08/2016DVUFK DniproFC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com