Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stepan Grygorashchuk

25Tuổi
18Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stepan Grygorashchuk là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—2111000000——006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stepan Grygorashchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivH 2-22000000—0——6,60
10/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehB 0-29000000—0——6,10
14/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Bukovyna ChernivtsiH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-0dự bị00000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres H 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-2dự bị00000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaH 0-09000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20222110 nghìn €
05/12/202221100 nghìn €
20/06/202322125 nghìn €
10/12/202322175 nghìn €
05/06/202423200 nghìn €
16/12/202423250 nghìn €
09/06/202524300 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
01/06/202625400 nghìn €
20/09/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2022MFA MunkachFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
22/07/2021PFC Lviv IIMFA MunkachChuyển nhượng—
31/12/2019PFC Lviv U19PFC Lviv IIChuyển nhượng—
31/07/2018Karpaty Lviv U17 (-2021)PFC Lviv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com