
Jon Ceberio
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jon Ceberio là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 234 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | CD Lugo | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF Intercity | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | San Fernando CD | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | CF Talavera de la Reina | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | UD Melilla | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Real Union | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad C | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Peña Sport FC | Real Sociedad C | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Real Sociedad C | Peña Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bolton Wanderers U21 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Antiguoko KE U19 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |